直兵 zhí bīng · trực binh Hán Việt: trực binh · Pinyin: zhí bīng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 兵 (binh)Pinyinzhí bīngHán Việttrực binhCấu tạo直 + 兵 · trực + binh nghĩa thành phần: trực + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指矛属兵器; 官名。旧时王公府里的属官。Tân Hoa Tự Điển 1.指矛属兵器。 2.官名。旧时王公府里的属官。