直冲
trực xung
Hán Việt: trực xung · Pinyin: zhí chōng
Tổng quan
thẳng hướng
1.一直冲闯,径直朝前闯。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hướng thẳng
- VietPhrases thẳng hướng
- Tần suất từ thẳng hướng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.一直冲闯,径直朝前闯。
Hán Việt: trực xung · Pinyin: zhí chōng
thẳng hướng
1.一直冲闯,径直朝前闯。