直衝
trực xung
Hán Việt: trực xung · Pinyin: zhí chōng
Tổng quan
thẳng hướng
Nghĩa
Việt
- Cihui thẳng hướng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一直冲闯,径直朝前闯。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一直冲闯,径直朝前闯。
Hán Việt: trực xung · Pinyin: zhí chōng
thẳng hướng