直擊 zhí jī · trực kích Hán Việt: trực kích · Pinyin: zhí jī Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 擊 (kích)Pinyinzhí jīHán Việttrực kíchCấu tạo直 + 擊 · trực + kích nghĩa thành phần: trực + kích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在现场亲眼看到,多指新闻媒体在现场进行直接报道:庭审~|~赛场盛况。