直切 zhí qiè · trực thiết Hán Việt: trực thiết · Pinyin: zhí qiè Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 切 (thiết)Pinyinzhí qièHán Việttrực thiếtCấu tạo直 + 切 · trực + thiết nghĩa thành phần: trực + thiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 耿直恳切言语直切|我知道直切的人不会讨好。