直刑

zhí xíng trực hình

Hán Việt: trực hình · Pinyin: zhí xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公正的刑罚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.公正的刑罚。