直刺
trực thứ
Hán Việt: trực thứ
Tổng quan
đâm thẳng
Nghĩa
Việt
- Cihui đâm thẳng
Eng
- Cihui 直刺 hícì n. 1. straight thrust (in fencing) 2. <Ch. med> perpendicular inserting (in acupuncture)
Hán Việt: trực thứ
đâm thẳng