直劈

zhí pī trực phách

Hán Việt: trực phách · Pinyin: zhí pī

Tổng quan

chém thẳng vào

Cấu tạo: (trực) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chém thẳng vào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"直辟"。