直勁

zhí jìn trực kính

Hán Việt: trực kính · Pinyin: zhí jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不停地,一个劲地; 直挺有力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不停地,一个劲地。 2.直挺有力。