直勁 zhí jìn · trực kính Hán Việt: trực kính · Pinyin: zhí jìn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 勁 (kính)Pinyinzhí jìnHán Việttrực kínhCấu tạo直 + 勁 · trực + kính nghĩa thành phần: trực + kính