直勾勾

zhí gōu gōu trực câu câu

Hán Việt: trực câu câu · Pinyin: zhí gōu gōu

Tổng quan

(ánh nhìn) đăm đăm | nhìn chằm chằm

Cấu tạo: (trực) + (câu) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ánh nhìn) đăm đăm | nhìn chằm chằm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"直钩钩"; 形容眼睛发直﹑目光呆滞的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"直钩钩"。 2.形容眼睛发直﹑目光呆滞的样子。

Eng

  • CC-CEDICT (of one's gaze) fixed; staring
  • Cihui (of one's gaze) fixed; staring