直升

zhí shēng trực thăng

Hán Việt: trực thăng · Pinyin: zhí shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thăng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直接向上晉級。如:「她因為贏得國際比賽的冠軍,而獲得直升大學的機會。」

Eng

  • Cihui 直升 zhíshēng v. shoot/go straight up