直廳

zhí tīng trực thính

Hán Việt: trực thính · Pinyin: zhí tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守厅。亦指守厅的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守厅。亦指守厅的人。