直縣

zhí xiàn trực huyền

Hán Việt: trực huyền · Pinyin: zhí xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指悬挂钟磬等乐器的位置在边缘上。直,通"犆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指悬挂钟磬等乐器的位置在边缘上。直,通"犆"。