直敘
trực tự
Hán Việt: trực tự · Pinyin: zhí xù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 直接叙述。
- Tân Hoa Tự Điển 1.直接叙述。
ja
- JMdict honestly describing (i.e. without sentiment or conjecture)
Hán Việt: trực tự · Pinyin: zhí xù