直史 zhí shǐ · trực sử Hán Việt: trực sử · Pinyin: zhí shǐ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 史 (sử)Pinyinzhí shǐHán Việttrực sửCấu tạo直 + 史 · trực + sử nghĩa thành phần: trực + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直的史官;史官的直笔。Tân Hoa Tự Điển 1.正直的史官;史官的直笔。