直合 zhí hé · trực hợp Hán Việt: trực hợp · Pinyin: zhí hé Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 合 (hợp)Pinyinzhí héHán Việttrực hợpCấu tạo直 + 合 · trực + hợp nghĩa thành phần: trực + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"直阁"。