直名 zhí míng · trực danh Hán Việt: trực danh · Pinyin: zhí míng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 名 (danh)Pinyinzhí míngHán Việttrực danhCấu tạo直 + 名 · trực + danh nghĩa thành phần: trực + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直的名声。Tân Hoa Tự Điển 1.正直的名声。