直後
trực hậu
Hán Việt: trực hậu · Pinyin: zhí hòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 官名。在乘舆之后担任侍卫; 以后;后面。谓紧接某一时间之后。
- Tân Hoa Tự Điển 1.官名。在乘舆之后担任侍卫。 2.以后;后面。谓紧接某一时间之后。
Hán Việt: trực hậu · Pinyin: zhí hòu