直吿 trực cáo Hán Việt: trực cáo Tổng quan Nói thẳng cho biết Cấu tạo: 直 (trực) + 吿 (cáo)Hán Việttrực cáoTừ loạiđộngCấu tạo直 + 吿 · trực + cáo nghĩa thành phần: trực + cáo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nói thẳng Từ liên quan Gần nghĩa直上 · 直下 · 直书 · 直了 · 直傳 · 直僵 · 直冲 · 直列