直呆呆

zhí dāi dāi trực ngốc ngốc

Hán Việt: trực ngốc ngốc · Pinyin: zhí dāi dāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (ngốc) + (ngốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神情呆滞的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神情呆滞的样子。