直命

zhí mìng trực mệnh

Hán Việt: trực mệnh · Pinyin: zhí mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 直接的委命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.直接的委命。