直和 zhí hé · trực hòa Hán Việt: trực hòa · Pinyin: zhí hé Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 和 (hòa)Pinyinzhí héHán Việttrực hòaCấu tạo直 + 和 · trực + hòa nghĩa thành phần: trực + hòa Nghĩa jaJMdict direct sum