直學士

zhí xué shì trực học sĩ

Hán Việt: trực học sĩ · Pinyin: zhí xué shì

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (học) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。唐置。凡官资较浅者,初入直馆阁,为直学士,班在学士下,待制上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。唐置。凡官资较浅者,初入直馆阁,为直学士,班在学士下,待制上。