直宿

zhí sù trực túc

Hán Việt: trực túc · Pinyin: zhí sù

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + 宿 (túc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 守夜。《周禮.天官.宮正》:「次舍之眾寡」句下漢.鄭玄.注:「次,諸吏直宿。」唐.白居易〈初下漢江舟中作寄兩省給舍〉詩:「晨無朝謁勞,夜無直宿勤。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 值夜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.值夜。