直屢屢 zhí lǚ lǚ · trực lũ lũ Hán Việt: trực lũ lũ · Pinyin: zhí lǚ lǚ Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 屢 (lũ) + 屢 (lũ)Pinyinzhí lǚ lǚHán Việttrực lũ lũCấu tạo直 + 屢 + 屢 · trực + lũ + lũ nghĩa thành phần: trực + lũ + lũ