直巴巴 zhí bā bā · trực ba ba Hán Việt: trực ba ba · Pinyin: zhí bā bā Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Pinyinzhí bā bāHán Việttrực ba baCấu tạo直 + 巴 + 巴 · trực + ba + ba nghĩa thành phần: trực + ba + ba Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直视的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.直视的样子。