直帖

zhí tiē trực thiếp

Hán Việt: trực thiếp · Pinyin: zhí tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不经中转,直接上报或下达的公文。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不经中转,直接上报或下达的公文。