直幹 zhí gàn · trực cán Hán Việt: trực cán · Pinyin: zhí gàn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 幹 (cán)Pinyinzhí gànHán Việttrực cánCấu tạo直 + 幹 · trực + cán nghĩa thành phần: trực + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"直干"; 挺直的树干。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"直干"。 2.挺直的树干。