直當 zhí dāng · trực đương Hán Việt: trực đương · Pinyin: zhí dāng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 當 (đương)Pinyinzhí dāngHán Việttrực đươngCấu tạo直 + 當 · trực + đương nghĩa thành phần: trực + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即当;应当。Tân Hoa Tự Điển 1.即当;应当。