直後 zhí hòu · trực hậu Hán Việt: trực hậu · Pinyin: zhí hòu Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 後 (hậu)Pinyinzhí hòuHán Việttrực hậuCấu tạo直 + 後 · trực + hậu nghĩa thành phần: trực + hậu Nghĩa jaJMdict immediately following