直怔怔 zhí zhēng zhēng · trực chinh chinh Hán Việt: trực chinh chinh · Pinyin: zhí zhēng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 怔 (chinh) + 怔 (chinh)Pinyinzhí zhēng zhēngHán Việttrực chinh chinhCấu tạo直 + 怔 + 怔 · trực + chinh + chinh nghĩa thành phần: trực + chinh + chinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 发愣的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.发愣的样子。