直恁

zhí nèn trực nhẫm

Hán Việt: trực nhẫm · Pinyin: zhí nèn

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (nhẫm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竟然如此。《三國演義》第五四回:「直恁無條計策去取荊州,卻將我女兒為名,使美人計。」《警世通言.卷二.莊子休鼓盆成大道》:「你如今又不死,直恁枉殺了人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言竟然如此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言竟然如此。