直情

zhí qíng trực tình

Hán Việt: trực tình · Pinyin: zhí qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刚直的性情; 犹直率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚直的性情。 2.犹直率。

ja

  • JMdict frankness|impulsiveness