直意 zhí yì · trực ý Hán Việt: trực ý · Pinyin: zhí yì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 意 (ý)Pinyinzhí yìHán Việttrực ýCấu tạo直 + 意 · trực + ý nghĩa thành phần: trực + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺心,如意; 专心一意。Tân Hoa Tự Điển 1.顺心,如意。 2.专心一意。