直感

zhí gǎn trực cảm

Hán Việt: trực cảm · Pinyin: zhí gǎn

Tổng quan

trực giác | cảm giác hoặc hiểu biết trực tiếp

Cấu tạo: (trực) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trực giác | cảm giác hoặc hiểu biết trực tiếp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即直接感受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即直接感受。

Eng

  • CC-CEDICT intuition|direct feeling or understanding
  • Cihui intuition; direct feeling or understanding

ja

  • JMdict intuition|instinct|hunch