直愣愣
Pinyin: zhí lèng lèng
Tổng quan
nhìn chằm chằm một cách ngây ra
Nghĩa
Việt
- Cihui nhìn chằm chằm một cách ngây ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"直楞楞"。
Eng
- CC-CEDICT staring blankly
- Cihui staring blankly
Pinyin: zhí lèng lèng
nhìn chằm chằm một cách ngây ra