直戇 zhí gàng · trực tráng Hán Việt: trực tráng · Pinyin: zhí gàng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 戇 (tráng)Pinyinzhí gàngHán Việttrực trángCấu tạo直 + 戇 · trực + tráng nghĩa thành phần: trực + tráng Nghĩa EngCihui 直戇 hízhuàng v.p. blunt; outspoken