直房

zhí fáng trực phòng

Hán Việt: trực phòng · Pinyin: zhí fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当值办事之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当值办事之处。