直拗 zhí ǎo · trực ảo Hán Việt: trực ảo · Pinyin: zhí ǎo Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 拗 (ảo)Pinyinzhí ǎoHán Việttrực ảoCấu tạo直 + 拗 · trực + ảo nghĩa thành phần: trực + ảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"直抝"; 固执﹑倔强。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"直抝"。 2.固执﹑倔强。