直掛 trực quải Hán Việt: trực quải Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 掛 (quải)Hán Việttrực quảiCấu tạo直 + 掛 · trực + quải nghĩa thành phần: trực + quải Nghĩa EngCihui 直掛 híguà attr. direct link