直按 zhí àn · trực án Hán Việt: trực án · Pinyin: zhí àn Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 按 (án)Pinyinzhí ànHán Việttrực ánCấu tạo直 + 按 · trực + án nghĩa thành phần: trực + án