直接接觸

zhí jiē jiē chù trực tiếp tiếp xúc

Hán Việt: trực tiếp tiếp xúc · Pinyin: zhí jiē jiē chù

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (tiếp) + (tiếp) + (xúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接觸傳染的途徑之一,指經由接觸感染症患者或帶原者的口腔、黏膜、皮膚等身體部位而遭受感染。如結膜炎、A型肝炎等均可由此方式傳染。

ja

  • JMdict direct contact