直搭直

zhí dā zhí trực đáp trực

Hán Việt: trực đáp trực · Pinyin: zhí dā zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (đáp) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"直达直"; 犹直截了当;径直。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"直达直"。 2.犹直截了当;径直。