直撅撅
trực quyệt quyệt
Hán Việt: trực quyệt quyệt · Pinyin: zhí juē juē
Tổng quan
QUYẾT thẳng tắp; thẳng đứng; thẳng đuột
(~的); 状态词。形容挺直。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 cứng đờ
- VietPhrases thẳng đứng; thẳng đuột
- Biên soạn 直撅撅 híjuējuē r.f. <topo.> rigid (of body/arm/etc.)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~的); 状态词。形容挺直。
Eng
- Cihui completely straight