直放 zhí fàng · trực phóng Hán Việt: trực phóng · Pinyin: zhí fàng Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 放 (phóng)Pinyinzhí fàngHán Việttrực phóngCấu tạo直 + 放 · trực + phóng nghĩa thành phần: trực + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车船或飞机等交通运输工具,中途不停靠,直达目的地。Tân Hoa Tự Điển 1.车船或飞机等交通运输工具,中途不停靠,直达目的地。