直敘 zhí xù · trực tự Hán Việt: trực tự · Pinyin: zhí xù Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 敘 (tự)Pinyinzhí xùHán Việttrực tựCấu tạo直 + 敘 · trực + tự nghĩa thành phần: trực + tự