直齋

zhí zhāi trực trai

Hán Việt: trực trai · Pinyin: zhí zhāi

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (trai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。南北朝时值殿内斋阁者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。南北朝时值殿内斋阁者。