直日 zhí rì · trực nhật Hán Việt: trực nhật · Pinyin: zhí rì Tổng quan Cấu tạo: 直 (trực) + 日 (nhật)Pinyinzhí rìHán Việttrực nhậtCấu tạo直 + 日 · trực + nhật nghĩa thành phần: trực + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 值日,当班。亦指值日当班的人。Tân Hoa Tự Điển 1.值日,当班。亦指值日当班的人。