直月
trực nguyệt
Hán Việt: trực nguyệt · Pinyin: zhí yuè
Tổng quan
trực nguyệt (術語)見直歲條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui trực nguyệt (術語)見直歲條。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓当值某月。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓当值某月。
Hán Việt: trực nguyệt · Pinyin: zhí yuè
trực nguyệt (術語)見直歲條。☸