直槓槓

zhí gàng gàng trực cống cống

Hán Việt: trực cống cống · Pinyin: zhí gàng gàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trực) + (cống) + (cống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹直挺挺。形容僵直; 形容说话生硬,不委婉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹直挺挺。形容僵直。 2.形容说话生硬,不委婉。